connecting rod

Học thuật
Thân thiện
connecting rod

The mechanic inspects the connecting rod inside the open engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thanh truyền: Một bộ phận khí dạng thanh, chức năng truyền chuyển động từ piston sang trục khuỷu trong động cơ đốt trong, hoặc nói chung truyền chuyển động giữa các bộ phận khác nhau trong một cấu máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the broken connecting rod in the engine. (Người thợ máy đã thay thế thanh truyền bị gãy trong động cơ.)
    • The connecting rod converts the linear motion of the piston into the rotary motion of the crankshaft. (Thanh truyền chuyển đổi chuyển động thẳng của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big end of the connecting rod": Đầu to thanh truyền (phần lắp với trục khuỷu).

    • The bearing at the big end of the connecting rod needs lubrication. (Ổ đỡđầu to thanh truyền cần được bôi trơn.)
  • "Small end of the connecting rod": Đầu nhỏ thanh truyền (phần lắp với piston).

    • The piston pin connects the piston to the small end of the connecting rod. (Chốt piston kết nối piston với đầu nhỏ thanh truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Conrod (n): Cách viết tắt thông dụng của "connecting rod".

    • The conrod is a critical component in any internal combustion engine. (Conrod một bộ phận quan trọng trong bất kỳ động cơ đốt trong nào.)
  • Piston rod (n): Thanh piston (trong một số cấu, đặc biệt động cơ hơi nước, chức năng tương tự nhưng cấu tạo ngữ cảnh sử dụng có thể khác).

    • In a steam engine, the piston rod is connected directly to the crosshead. (Trong động cơ hơi nước, thanh piston được nối trực tiếp với đầu ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Link rod: Thanh nối (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn).
  • Coupling rod: Thanh ghép nối (thường dùng trong kết cấu đường sắt để nối các bánh xe với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ kỹ thuật "connecting rod")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "connecting rod")

connecting rod

The mechanic inspects the connecting rod inside the open engine.

Noun
  1. (kỹ thuật) thanh truyền.